Bản dịch của từ 魂庭 trong tiếng Việt
魂庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
魂庭 (Danh từ)
【hún tíng】
01
(tục ngữ Đạo giáo cổ) chỉ lá lách; theo cách nói cổ xưa, lá lách có liên quan đến linh hồn và các cơ quan nội tạng, và thường được thấy trong thuật ngữ cổ điển.
道家指脾脏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂庭
hún
魂
tíng
庭
Các từ liên quan
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 䰟, 𠇌
- Hình thái radical:
- ⿰,云,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠇌
湷
馄
混
忶
䛰
㮯
䴷
琿
㑮
渾
餛
魏
魅
魙
䰟
鬼
魐
䰠
䰰
鬽
䰨
魑
䰱
滙
覅
節
塐
睠
溡
盟
粳
蓟
閠
詪
骝
灵魂
魂魄
鬼魂
销魂
惊魂
神魂
心魂
孤魂
招魂
勾魂
