Bản dịch của từ 魂惊胆颤 trong tiếng Việt

魂惊胆颤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂惊胆颤 (Tính từ)

hún jīng dǎn chàn
01

Hoảng sợ và lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂惊胆颤

hún

jīng

dǎn

chàn

Các từ liên quan

魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép