Bản dịch của từ 魂洲 trong tiếng Việt

魂洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂洲 (Danh từ)

hún zhōu
01

Tên đảo hoặc địa danh cổ (cũng viết khác là “?”); từ hiếm gặp, thường xuất hiện trong văn liệu cổ hoặc địa danh

1.亦作“?洲”。

Ví dụ
02

Tên另称 của 瀛洲古代传说中的仙山/海中仙岛),即传说中的仙境或蓬莱一类的海上仙山

2.瀛洲的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂洲

hún

zhōu

Các từ liên quan

魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép