Bản dịch của từ 魂衣 trong tiếng Việt

魂衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂衣 (Danh từ)

hún yī
01

Áo của người đã chết; y phục mai táng (Hán Việt: hồn y — áo dành cho hồn người mất)

死者所穿之衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂衣

hún

Các từ liên quan

魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
衣不兼彩
衣不兼采
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép