Bản dịch của từ 魂驰梦想 trong tiếng Việt

魂驰梦想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂驰梦想 (Tính từ)

hún chí mèng xiǎng
01

Linh hồn chạy theo giấc mơ, chỉ sự say mê và khao khát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂驰梦想

hún

chí

mèng

xiǎng

Các từ liên quan

魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
想不到
想不开
想似
想像
想像力
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép