Bản dịch của từ 魄宝 trong tiếng Việt
魄宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
魄宝 (Danh từ)
【pò bǎo】
01
Chỉ trăng; mặt trăng (từ cổ/thi ca)
指月亮。魄,通“霸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魄宝
pò
魄
bǎo
宝
Các từ liên quan
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄心
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄆㄛˋ, ㄊㄨㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 粕, 霸, 𣍸, 𥙃, 𩲸
- Hình thái radical:
- ⿰,白,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洦
朴
䯙
蒪
䎅
廹
䨣
湐
狛
珀
粕
破
魋
䰯
魖
魂
魐
魕
魅
魔
䰟
魏
䰦
魁
綰
㮬
熐
誩
閪
䅩
畼
碞
滰
摏
䐨
㥽
落魄
魄力
气魄
体魄
魂魄
心魄
胆魄
动魄
丽魄
虎魄
落魄
