Bản dịch của từ 魄然 trong tiếng Việt
魄然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
魄然 (Tính từ)
【pò rán】
01
(mô tả âm thanh) vang dội, dòn, chói tai; cũng dùng để chỉ trạng thái rũ sạch, quyết liệt (theo văn cổ)
1.形容声音响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(文言) thất sắc, vẻ mặt hốt hoảng; cũng có ghi chú là “困貌” — vẻ mệt mỏi, uể oải
2.困貌。魄,通“薄”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魄然
pò
魄
rán
然
Các từ liên quan
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄆㄛˋ, ㄊㄨㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 粕, 霸, 𣍸, 𥙃, 𩲸
- Hình thái radical:
- ⿰,白,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洦
朴
䯙
蒪
䎅
廹
䨣
湐
狛
珀
粕
破
魋
䰯
魖
魂
魐
魕
魅
魔
䰟
魏
䰦
魁
綰
㮬
熐
誩
閪
䅩
畼
碞
滰
摏
䐨
㥽
落魄
魄力
气魄
体魄
魂魄
心魄
胆魄
动魄
丽魄
虎魄
落魄
