Bản dịch của từ 魄莫 trong tiếng Việt

魄莫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄆㄛˋpothanh huyền

ㄅㄛˊbothanh sắc

魄莫 (Danh từ)

pò mò
01

Màng mỏng; lớp mỏng, vật không đặc, mảnh, dễ nhẹ (Hán Việt: ~ 'bạc' nghĩa là mỏng)

薄膜。指物之虚浮而不坚实者。魄,通“薄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魄莫

Các từ liên quan

魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
魄
Bính âm:
【tuò】【ㄆㄛˋ, ㄊㄨㄛˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
粕, 霸, 𣍸, 𥙃, 𩲸
Hình thái radical:
⿰,白,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép