Bản dịch của từ 魄虑 trong tiếng Việt

魄虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄆㄛˋpothanh huyền

ㄅㄛˊbothanh sắc

魄虑 (Danh từ)

pò lǜ
01

Suy nghĩ, ý niệm; thần tư, mạch tư tưởng (ý niệm trong đầu)

神思,意念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魄虑

Các từ liên quan

魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
魄
Bính âm:
【tuò】【ㄆㄛˋ, ㄊㄨㄛˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
粕, 霸, 𣍸, 𥙃, 𩲸
Hình thái radical:
⿰,白,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép