Bản dịch của từ 魄魄 trong tiếng Việt
魄魄
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
魄魄 (Thán từ)
【pò pò】
01
Tiếng tượng thanh (miêu tả âm thanh khô, cứng hoặc tiếng động nhỏ như 'pạch pạch', đôi khi dùng diễn tả trạng thái lúng túng hoặc bối rối)
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魄魄
pò
魄
Các từ liên quan
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
魄心
魄散魂消
魄散魂飘
魄散魂飞
魄消魂散
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄆㄛˋ, ㄊㄨㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 粕, 霸, 𣍸, 𥙃, 𩲸
- Hình thái radical:
- ⿰,白,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洦
朴
䯙
蒪
䎅
廹
䨣
湐
狛
珀
粕
破
魋
䰯
魖
魂
魐
魕
魅
魔
䰟
魏
䰦
魁
綰
㮬
熐
誩
閪
䅩
畼
碞
滰
摏
䐨
㥽
落魄
魄力
气魄
体魄
魂魄
心魄
胆魄
动魄
丽魄
虎魄
落魄
