Bản dịch của từ 魆地闲 trong tiếng Việt

魆地闲

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

魆地闲 (Trạng từ)

xū dì xián
01

Âm thầm, ở trong bóng tối; lén lút (tức '魆地里' — trong chốn tối, kín)

犹言魆地里。暗中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魆地闲

xián

Các từ liên quan

魆地
魆地里
魆律律
魆的
魆蜮
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
魆
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HUẤT】
Các biến thể:
𪐶
Hình thái radical:
⿺,鬼,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép