Bản dịch của từ 魆的 trong tiếng Việt
魆的
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
魆的 (Cụm từ)
【xū de】
01
魆地里,悄然。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魆的
xū
魆
de
的
Các từ liên quan
魆地
魆地里
魆地闲
魆律律
魆蜮
的一确二
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HUẤT】
- Các biến thể:
- 𪐶
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姁
譃
蓲
须
盱
訏
谞
鬚
虛
諝
緰
蕦
䰰
魇
䰮
魎
魖
鬾
魉
魗
䰤
䰱
魐
鬼
䔤
䔜
㾱
関
𠎨
夥
箠
嘛
䨖
摧
鞅
厲
魆魆
黑魆魆
