Bản dịch của từ 魆蜮 trong tiếng Việt
魆蜮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
魆蜮 (Danh từ)
【xū yù】
01
Ma quỷ, quái vật (từ cổ, chỉ những thần quỷ, yêu ma)
鬼怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魆蜮
xū
魆
yù
蜮
Các từ liên quan
魆地
魆地里
魆地闲
魆律律
魆的
蜮党
蜮射
蜮民
蜮祥
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HUẤT】
- Các biến thể:
- 𪐶
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姁
譃
蓲
须
盱
訏
谞
鬚
虛
諝
緰
蕦
䰰
魇
䰮
魎
魖
鬾
魉
魗
䰤
䰱
魐
鬼
䔤
䔜
㾱
関
𠎨
夥
箠
嘛
䨖
摧
鞅
厲
魆魆
黑魆魆
