Bản dịch của từ 魆魆 trong tiếng Việt
魆魆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
魆魆 (Tính từ)
【xù xù】
01
Bí mật
偷偷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặng lẽ
悄悄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魆魆
xū
魆
Các từ liên quan
魆地
魆地里
魆地闲
魆律律
魆的
魆蜮
魆风骤雨
魆黑
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HUẤT】
- Các biến thể:
- 𪐶
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姁
譃
蓲
须
盱
訏
谞
鬚
虛
諝
緰
蕦
䰰
魇
䰮
魎
魖
鬾
魉
魗
䰤
䰱
魐
鬼
䔤
䔜
㾱
関
𠎨
夥
箠
嘛
䨖
摧
鞅
厲
魆魆
黑魆魆
