Bản dịch của từ 魆黑 trong tiếng Việt

魆黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

魆黑 (Tính từ)

xū hēi
01

Đen thẫm như sơn; tối đen, tối mịt (tương tự “漆黑”)

犹漆黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魆黑

hēi

Các từ liên quan

魆地
魆地里
魆地闲
魆律律
魆的
黑三棱
黑下
黑下水
魆
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HUẤT】
Các biến thể:
𪐶
Hình thái radical:
⿺,鬼,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép