Bản dịch của từ 魇语 trong tiếng Việt
魇语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
魇语 (Danh từ)
【yán yǔ】
01
Lời nói trong mơ/呓语: lời lảm nhảm khi ngủ, giống như 'mơ nói' hay tiếng nói của ác mộng
梦魇之语,呓语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魇语
yǎn
魇
yǔ
语
Các từ liên quan
魇劾
魇呓
魇子
魇寐
魇昧
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 魘, 㱘
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿱,犬,⻤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巘
匽
戭
魘
䤷
黶
隒
鼴
㱌
鶠
鼹
厣
䰮
鬽
䰩
䰥
鬿
魔
䰫
䰢
魊
䰣
魀
魙
膓
㬓
䐬
㩑
箮
蝬
𠘏
篌
㯐
䕃
㜣
㹌
梦魇
魇寐
魇除
