Bản dịch của từ 魈魑 trong tiếng Việt

魈魑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

魈魑 (Cụm từ)

xiāo chī
01

犹魑魅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魈魑

xiāo

chī

Các từ liên quan

魈鬼
魈魅
魑祟
魑魅
魑魅罔两
魑魅魍魉
魈
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㺑, 𤢖, 𧳍
Hình thái radical:
⿺,鬼,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép