Bản dịch của từ 魋结 trong tiếng Việt

魋结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

魋结 (Danh từ)

tuí jié
01

Tên một种发髻或发饰结构魋髻”),指古代盘发的一种样式专指发结发髻的称呼)。

见“魋髻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魋结

tuí

jié

Các từ liên quan

魋悍
魋翕
魋颜
魋髻
结业
结义
结习
结了鸟
魋
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Hình thái radical:
⿺鬼隹
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép