Bản dịch của từ 魋髻 trong tiếng Việt
魋髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuí | ㄊㄨㄟˊ | t | ui | thanh sắc |
魋髻 (Danh từ)
【tuí jì】
01
Kiểu tóc được búi thành búi hình nón; một cái bánh hình nón
2.结成椎形的髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Búi tóc, búi tóc (một phụ kiện tóc hoặc kiểu tóc buộc tóc thành một nút), còn được gọi là "nút thắt"
1.亦作“魋结”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魋髻
tuí
魋
jì
髻
Các từ liên quan
魋悍
魋结
魋翕
魋颜
