ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魌
Bảng phân tích âm vị 魌
Qī
Mặt nạ (của người đóng vai thần trừ dịch bệnh)
古代驱疫时扮神的人所蒙的面具,形状很丑恶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xấu xí
丑陋
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép