Bản dịch của từ 魌头 trong tiếng Việt
魌头
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
魌头 (Tính từ)
【qī tóu】
01
Mặt nạ (cổ) mà người đóng vai thần khi trừ quỷ, trừ dịch; thời Tống cũng dùng trong tang lễ
1.古时打鬼驱疫时扮神者所戴的面具。宋代丧礼亦用之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) Rẻ, rẻ tiền; thường được sử dụng trong các phương ngữ nói hoặc khu vực
2.方言。犹便宜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魌头
qī
魌
tóu
头
Các từ liên quan
魌魋
头一无二
头七
头上
头上安头
