Bản dịch của từ 魍魉 trong tiếng Việt
魍魉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
魍魉 (Danh từ)
【wáng liǎng】
01
Quỷ quái
传说中的怪物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
魍魉 Võng Lưỡng: tên một con yêu tinh, là linh hồn núi và sông trong truyền thuyết xưa của Trung Quốc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魍魉
wǎng
魍
liǎng
魉
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 䰣, 蛧, 蝄, 𧈿, 𩲛, 𧪵
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,罔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶丨フ丶ノ一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棢
枉
㲿
暀
罖
𠕃
罒
菵
䋞
罔
蛧
忹
魘
魙
魗
䰱
䰟
魌
魃
魀
䰢
鬼
䰠
魏
黻
犠
䩫
䈾
䫋
䦪
瀞
薱
黋
瀁
簁
䝂
魍魉
魑魅魍魉
魍魉鬼怪
