Bản dịch của từ 魏公扫 trong tiếng Việt

魏公扫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏公扫 (Cụm từ)

wèi gōng sǎo
01

魏勃扫门”。古称或习语式人名/动作用语指某种扫门或扫除的行为引申含义依语境)。

见“魏勃扫门”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏公扫

wèi

gōng

sǎo

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép