Bản dịch của từ 魏国山川 trong tiếng Việt

魏国山川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏国山川 (Danh từ)

wèi guó shān chuān
01

Nước Tề () — tên một nước trong lịch sử Trung Quốc; chỉ lãnh thổ, sông núi của nước Tề (xem: 魏国山河)

见“魏国山河”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏国山川

wèi

guó

shān

chuān

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
国丈
国丧
国中之国
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
川党
川军
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép