Bản dịch của từ 魏夫人 trong tiếng Việt
魏夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏夫人 (Danh từ)
【wèi fū rén】
01
魏夫人 — tên người/nhân vật thần thoại: con gái họ Tống thời Tấn (魏舒之女) tên Hoa C存, thuở nhỏ si mê đạo thuật và tu luyện, về sau truyền kỳ hóa thành thần (được phong為南岳夫人),後世又視為花神之首.
晋魏舒女,名华存。幼时好道慕仙,后托剑化形而去﹐被封为南岳夫人。后代又以为花神之首。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏夫人
wèi
魏
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
