Bản dịch của từ 魏宫妆奁 trong tiếng Việt
魏宫妆奁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏宫妆奁 (Danh từ)
【wèigōngzhuānglián】
01
Hộp trang điểm quý giá trong cung đình nước Ngụy thời xưa.
魏宫妆奁指古代魏国宫廷中的妆奁,装饰华丽的化妆用品箱。
Ví dụ
02
Cách gọi tổng thể về trang phục và dụng cụ trang điểm trong cung đình thời xưa.
古代指宫廷服饰和妆容用具的总称。名字由‘魏’(地名)、‘宫妆’(宫廷妆容)、‘奁’(装妆盒)组成,体现宫廷女性生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏宫妆奁
wèi
魏
gōng
宫
zhuāng
妆
lián
奁
Các từ liên quan
宫妆
妆奁
宫廷妆容
妆饰
宫廷服饰
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
