Bản dịch của từ 魏征西 trong tiếng Việt
魏征西
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏征西 (Danh từ)
【wèi zhēng xī】
01
Tên gọi mang tính lịch sử/尊称: ám chỉ Tào Tháo (theo ghi chép cổ, khi Tào Tháo từng muốn được phong làm “征西将军” nên俗称“魏征西”) hoặc dùng để tôn xưng thủ lĩnh quân sự
据《三国志.魏志.武帝纪》“冬,作铜雀台”裴松之注引《魏武故事》载,曹操年轻时“欲望封侯作征西将军”,故以“魏征西”指曹操,亦用以尊称军府长官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏征西
wèi
魏
zhēng
征
xī
西
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
征两
征举
征乞
征书
征事
西上
西东
西乐
西乞
西乡
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
