Bản dịch của từ 魏文手巾 trong tiếng Việt

魏文手巾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏文手巾 (Cụm từ)

wèi wén shǒu jīn
01

《三国志.魏志.文帝纪论》“﹝文帝﹞才蓺兼该”裴松之注引晋张华《博物志》:“帝善弹棋,能用手巾角。”后因以“魏文手巾”为精于弹棋之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏文手巾

wèi

wén

shǒu

jīn

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
文丈
文不加点
文不对题
文丐
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
巾冠
巾几
巾卷
巾子
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép