Bản dịch của từ 魏氏 trong tiếng Việt
魏氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏氏 (Danh từ)
【wèi shì】
01
Họ Ngụy: cung thủ cổ đại huyền thoại, đệ tử thứ tư của Yi (nhân vật truyền thuyết họ Wei, cung thủ cổ đại)
传说中的古代善射者,羿的四传弟子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏氏
wèi
魏
shì
氏
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
