Bản dịch của từ 魏王堤 trong tiếng Việt

魏王堤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏王堤 (Danh từ)

wèi wáng dī
01

Tên đê (đồn) lịch sử thời Đường ở Lạc Dương, gọi theo '魏王堤' — đê ngăn/phân cách giữa sông Lạc và hồ/ao, nơi từng thuộc về Vệ vương (魏王).

唐时名胜之一。洛水流入洛阳城内,过皇城端门,经尚善﹑旌善两坊之北,南溢为池,贞观中赐魏王泰,故名魏王池,有堤与洛水相隔,名魏王堤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏王堤

wèi

wáng

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
王不留行
王世子
王业
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép