Bản dịch của từ 魏王瓠 trong tiếng Việt
魏王瓠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏王瓠 (Danh từ)
【wèi wáng hù】
01
Ví von đồ to nhưng vô dụng; vật lớn mà không thể dùng được (ví dụ quả bầu to nhưng lòng quá nhỏ, không đựng gì).
喻大而无用之物。语本《庄子.逍遥游》“魏王贻我大瓠之种,我树之成,而实五石。以盛水浆,其坚不能自举也。剖之以为瓢,则瓠落无所容。非不呺然大也,吾为其无用而掊之。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏王瓠
wèi
魏
wáng
王
hù
瓠
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
王不留行
王世子
王业
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
