Bản dịch của từ 魏玛共和国 trong tiếng Việt

魏玛共和国

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏玛共和国 (Cụm từ)

wèi mǎ gòng hé guó
01

德国第一个资产阶级共和国。1918年德国十一月革命推翻德意志帝国后,社会民主党右派首领夺取政权,宣布实行共和。1919年2月,在魏玛召开制宪会议,建立以艾伯特为总统、谢德曼为总理的共和国政府。7月通过宪法,史称《魏玛宪法》。1933年希特勒上台后,停止实施《魏玛宪法》,魏玛共和国告终。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏玛共和国

wèi

gòng

guó

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
玛利亚娜
玛尔噶
玛瑙
玛雅文化
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
和一
和上
和丘
和丸
和义
国丈
国丧
国中之国
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép