Bản dịch của từ 魏红 trong tiếng Việt
魏红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏红 (Danh từ)
【wèi hóng】
01
Màu đỏ kiểu '魏紫' (tên màu đỏ pha tía), tức sắc đỏ hơi tía; cũng có thể là tên màu cổ
即魏紫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏红
wèi
魏
hóng
红
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
