Bản dịch của từ 魏良辅 trong tiếng Việt
魏良辅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏良辅 (Danh từ)
【wèi liáng fǔ】
01
Nhân vật lịch sử: nhạc giả (nhạc sĩ) kịch nhạc thời Minh, tên là 魏良辅, người Trữ Chương (nay Nam Xương, Giang Tây); từng cải biến và định hình phong cách kịch thanh gọi là “水磨调/昆腔”; tác giả tác phẩm lý luận âm nhạc cổ曲《曲律》。
明代戏曲音乐家。字尚泉,豫章(今江西南昌)人,寄居太仓(今属江苏)。嘉靖年间,由张野塘等协助,在原昆山腔基础上,吸收海盐、余姚、弋阳诸腔的长处,形成新声,称“水磨调”,即昆腔。著有《曲律》(一名《南词引正》)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏良辅
wèi
魏
liáng
良
fǔ
辅
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
良丁
良久
良乐
良人
良价
辅世长民
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
