Bản dịch của từ 魏郑 trong tiếng Việt
魏郑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
魏郑 (Danh từ)
【wèi zhèng】
01
Chỉ nhân vật lịch sử Vệ Trịnh (魏征) — viên trung thần thời Đường, được phong Đức Quốc công (郑国公) nên gọi tắt là 魏郑
指唐魏征。魏征封郑国公,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏郑
wèi
魏
zhèng
郑
Các từ liên quan
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 巍
- Hình thái radical:
- ⿰,委,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饖
䓺
喂
罻
鮇
叞
猬
胃
䩈
位
碨
猚
鬼
䰯
䰠
䰣
魙
魈
魎
魃
魓
䰦
魄
魖
䩬
鍧
鍽
轃
穙
闅
䜇
鎀
𠘘
𠘚
闈
駸
魏晋
魏国
曹魏
北魏
魏征
魏巍
魏源
魏碑
魏书
魏阙
