Bản dịch của từ 魏长生 trong tiếng Việt

魏长生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏长生 (Cụm từ)

wèi cháng shēng
01

魏长生(1744-1802)清代秦腔演员。字婉卿,四川金堂人。十三岁学艺,演花旦。1779年到北京演出,一时轰动。表演自然细腻,勇于创新,但有色情成分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏长生

wèi

cháng

shēng

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
生一
生三
生上起下
生不逢场
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép