Bản dịch của từ 魏颗结草 trong tiếng Việt

魏颗结草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏颗结草 (Tính từ)

wèi kē jié cǎo
01

Kết cỏ ngậm vành; đền ơn đáp nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏颗结草

wèi

jié

cǎo

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
结业
结义
结习
结了鸟
草上霜
草上飞
草丛
草人
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép