Bản dịch của từ 魏鹊无枝 trong tiếng Việt

魏鹊无枝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

魏鹊无枝 (Tính từ)

wèi què wú zhī
01

Thiếu cơ hội hoặc bị cô lập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魏鹊无枝

wèi

què

zhī

Các từ liên quan

魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
无一不备
无一不知
无一可
无一时
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
魏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,委,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép