Bản dịch của từ 魐 trong tiếng Việt
魐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
魐 (Tính từ)
【gān】
01
Chỉ trạng thái 'lúng túng', 'khó xử' (giống như cảm giác 'căng cứng' khi gặp tình huống khó khăn). Tương tự '尷尬' trong tiếng Việt là 'ngượng ngùng', 'khó xử'.
〔魐魀〕也作“尲尬”。同“尷尬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CÀN】
- Các biến thể:
- 凲, 尲, 尷, 𡰉
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,兼
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肝
柑
𠄃
乾
尶
矸
凲
疳
漧
竿
攼
坩
魇
䰦
鬿
魎
䰮
䰯
䰭
魌
鬼
䰪
魂
䰡
瀛
䜋
㦥
霪
嚰
䡲
䄣
蹿
鏣
瓇
鯮
𠑇
