Bản dịch của từ 魑魅 trong tiếng Việt
魑魅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
魑魅 (Danh từ)
【chī mèi】
01
Si mị (yêu quái ở rừng núi có thể hại người, trong truyền thuyết)
传说中指山林里能害人的妖怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魑魅
chī
魑
mèi
魅
Các từ liên quan
魑祟
魑魅罔两
魑魅魍魉
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 䄜, 䬜, 离, 螭, 𩗨, 𩘉, 𩱹, 𩲓, 𩲶, 𩳀, 𩳦, 𩳩, 𩴭, 𩲵
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞝
蚩
誺
笞
䄜
鵄
䬜
胵
噄
螭
眵
喫
鬼
䰮
魃
魈
魊
魖
魗
䰩
䰪
䰭
魅
䰥
鏥
罊
鏑
贎
豷
簽
㩭
鵪
䴹
䝑
矈
䥌
魑魅
魑魅魍魉
