Bản dịch của từ 魓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một ngôi sao trong chòm sao Đẩu (như sao Bắc Đẩu) – dễ nhớ vì 'bì' như 'bầu trời' có sao.

斗星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

魓
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,畢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép