Bản dịch của từ 魔侯罗 trong tiếng Việt
魔侯罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
魔侯罗 (Danh từ)
【mó hòu luó】
01
Tên riêng (即魔合罗) — một tên trong truyền thuyết/đạo giáo/Phật giáo; thường dùng để chỉ một hiện tượng hay thực thể mang tính ma quỷ hoặc danh hiệu thần linh biến thể
即魔合罗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔侯罗
mó
魔
hóu
侯
luó
罗
Các từ liên quan
魔事
魔云
魔军
魔力
魔劫
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
擵
攠
模
髍
麼
嬤
摩
蘑
么
饝
劘
䰠
魙
魓
魆
䰭
䰮
䰪
魕
魘
䰥
䰢
䰤
㒤
㩮
䮥
䭙
鶔
饍
聹
攙
譞
顠
饑
巃
魔鬼
魔法
魔术
魔芋
魔力
恶魔
妖魔
魔怔
魔咒
魔方
