Bản dịch của từ 魔合罗 trong tiếng Việt

魔合罗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔合罗 (Tính từ)

mó hé luó
01

Đồ chơi búp bê/đồ vật may mắn dùng trong phong tục (thường lễ mùng 7 tháng 7 Âm lịch) để tượng trưng việc cầu sinh con hoặc làm bùa may; giống như một linh vật/đồ chơi dân gian

1.旧俗农历七月初七用以表示送子的吉祥物,亦作为玩偶。

Ví dụ
02

Xinh xắn, đáng yêu; mở rộng: dễ nhìn, duyên dáng (dùng nói người hoặc đồ vật nhỏ nhắn dễ thương)

2.引申为漂亮﹑可爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔合罗

luó

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép