Bản dịch của từ 魔君 trong tiếng Việt

魔君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔君 (Danh từ)

mó jūn
01

Ma vương; người hung ác, tàn bạo như quỷ (chỉ kẻ độc ác, tàn nhẫn)

犹魔王。喻指凶残﹑凶暴者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔君

jūn

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
君上
君临
君主
君主专制
君主制
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép