Bản dịch của từ 魔境 trong tiếng Việt

魔境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔境 (Danh từ)

mó jìng
01

Thế giới/dòng giới bị ma quỷ thống trị; cõi địa ngục hay vùng u ám do ma gây ra (Hán Việt: Ma-cảnh)

1.恶魔所统治的境界。

Ví dụ
02

Cõi/không gian huyền hoặc, mê hoặc; cảnh giới thần bí như trong truyện thần thoại hoặc mơ mộng (Hán-Việt: Ma-cảnh).

2.指迷人的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔境

jìng

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
境会
境况
境土
境地
境域
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép