Bản dịch của từ 魔天 trong tiếng Việt

魔天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔天 (Danh từ)

mó tiān
01

Trời/giới của ma đạo; thiên giới liên quan đến ma hoặc ma thuật (Hán Việt: Ma thiên)

魔道的天界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔天

tiān

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
天一
天一阁
天丁
天上人间
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép