Bản dịch của từ 魔惑 trong tiếng Việt

魔惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔惑 (Động từ)

mó huò
01

Bị ma mê, bị mê hoặc; làm cho say mê, mê hoặc (bị cuốn hút như bị 'thôi miên')

着魔迷住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔惑

huò

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép