Bản dịch của từ 魔掌 trong tiếng Việt

魔掌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔掌 (Danh từ)

mó zhǎng
01

Bàn tay quỷ dữ; thế lực hung áo

比喻凶恶势力的控制

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔掌

zhǎng

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép