Bản dịch của từ 魔浆 trong tiếng Việt
魔浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
魔浆 (Danh từ)
【mó jiāng】
01
Rượu (từ Hán cổ, thường mang ý nghĩa Phật giáo: rượu là ma chướng, cản trở tu hành)
指酒。佛教认为饮酒不能修成正果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔浆
mó
魔
jiāng
浆
Các từ liên quan
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
擵
攠
模
髍
麼
嬤
摩
蘑
么
饝
劘
䰠
魙
魓
魆
䰭
䰮
䰪
魕
魘
䰥
䰢
䰤
㒤
㩮
䮥
䭙
鶔
饍
聹
攙
譞
顠
饑
巃
魔鬼
魔法
魔术
魔芋
魔力
恶魔
妖魔
魔怔
魔咒
魔方
