Bản dịch của từ 魔祟 trong tiếng Việt
魔祟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
魔祟 (Danh từ)
【mó suì】
01
Ma quỷ làm hại; yêu ma rình rập, quấy phá (thường nói về thần ma gây họa, khiến người gặp chuyện xui xẻo)
1.作祟的魔鬼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ma quỷ, yêu ma làm hại; ám khí, thế lực xấu quấy phá (chỉ quỷ dữ đến phá hoại)
2.指恶鬼作祟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔祟
mó
魔
suì
祟
Các từ liên quan
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
祟书
祟恶
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
擵
攠
模
髍
麼
嬤
摩
蘑
么
饝
劘
䰠
魙
魓
魆
䰭
䰮
䰪
魕
魘
䰥
䰢
䰤
㒤
㩮
䮥
䭙
鶔
饍
聹
攙
譞
顠
饑
巃
魔鬼
魔法
魔术
魔芋
魔力
恶魔
妖魔
魔怔
魔咒
魔方
